LiMingLang
Elo lịch sửTạm tính
2256đỉnh 2259
4 ván0-3-1TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiMingLang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 4
- Wins
- 0
- Draws
- 3
- Losses
- 1
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2256Hiện tại 2256
Games (4)
Showing 1–4 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiMingLang | Hoà | Yêu Nghị | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiZhong | Đỏ thắng | LiMingLang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingLang | Hoà | Cao Phi | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| CaoYunPeng | Hoà | LiMingLang | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |