LiLong
Elo lịch sửTạm tính
2216đỉnh 2259
12 ván2-4-6TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiLong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 2
- Draws
- 4
- Losses
- 6
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2246Hiện tại 2216
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Hoành Nghiêu | Đỏ thắng | LiLong | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiLong | Đen thắng | Shan PeiLi | 2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiLong | Đen thắng | YeZhiZhou | 2012 YangZhou City,JiangSu LongKun Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhouAiMin | Hoà | LiLong | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| ChengBenTao | Đen thắng | LiLong | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| GuSheng | Đỏ thắng | LiLong | 2012 8th NanJing,JiangSu YiJie Cup XiangQi open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Li QuanJun | Đỏ thắng | LiLong | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| CuiHouFeng | Hoà | LiLong | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| LiLong | Hoà | ZhuJingQiu | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| LiLong | Hoà | ZuoKuiSuo | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| HuaiYuShao | Đỏ thắng | LiLong | 2025 Yangtze River Delta 8th Friendly Cities Chess Presidents Invitational | 2025-01-01 | Xem ván |
| GaoZhengPing | Đen thắng | LiLong | 2025 Yangtze River Delta 8th Friendly Cities Chess Presidents Invitational | 2025-01-01 | Xem ván |