LiJunZe
Elo lịch sửTạm tính
2262đỉnh 2281
9 ván3-2-4TT 44.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiJunZe
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 44.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2281Hiện tại 2262
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | LiJunZe | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Đỏ thắng | LiJunZe | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiJunZe | Đỏ thắng | WuJinJin | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| WangGuanQi | Hoà | LiJunZe | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiJunZe | Đỏ thắng | LiangLiFan | 2026 China Youth Xiangqi Open U16 Boys Individual (Huidong, Guangdong) | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiJunZe | Đỏ thắng | SuJianJun | — | — | Xem ván |
| ZhaoYang | Hoà | LiJunZe | — | — | Xem ván |
| YangHaoRan | Đỏ thắng | LiJunZe | — | — | Xem ván |
| LiJunZe | Đen thắng | FanYue | — | — | Xem ván |