LiJinYing
Elo lịch sửTạm tính
2215đỉnh 2259
10 ván1-4-5TT 30.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiJinYing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 1
- Draws
- 4
- Losses
- 5
- Win rate
- 30.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2215
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiJinYing | Đen thắng | ChenYuQi | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đỏ thắng | LiJinYing | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShiZiHe | Đỏ thắng | LiJinYing | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiJinYing | Hoà | ZhangZi | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| TangWeiXiao | Hoà | LiJinYing | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiJinYing | Đen thắng | ZhangJiaHe | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShiShangYi | Đen thắng | LiJinYing | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiJinYing | Hoà | WenHui | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiJinYing | Đen thắng | LiaoGuang | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WenQiXi | Hoà | LiJinYing | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |