LiHua
Elo lịch sửTạm tính
2258đỉnh 2274
8 ván3-2-3TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiHua
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 3
- Draws
- 2
- Losses
- 3
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2274Hiện tại 2258
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiHua | Đỏ thắng | WeiGuangGuo | 2012 ChongQing XileDi Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| LiHua | Đen thắng | Wu FengShan | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division) | 2016-01-01 | Xem ván |
| LiHua | Đen thắng | Ma Lin | 2018 XingHua City,JiangSu TiCai Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| Wu Hao | Đen thắng | LiHua | 2018 XingHua City,JiangSu TiCai Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| LiHua | Hoà | ShenJiRan | 2018 XingHua City,JiangSu TiCai Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| LiaoBin | Hoà | LiHua | 2018 XingHua City,JiangSu TiCai Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| YAMAZAKI | Đỏ thắng | LiHua | 2019 2nd YnuNan ChuangLong Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiHua | Đỏ thắng | Wang Lei | 2025 2nd XinJiang TianLiJianGong Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |