LiHongTao
- Canonical name
- LiHongTao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 29
- Wins
- 9
- Draws
- 7
- Losses
- 13
- Win rate
- 43.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2298Hiện tại 2273
Games (29)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | LiHongTao | 2017 1st ShuXiangMengDi Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| LiHongTao | Đỏ thắng | AoDong | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đỏ thắng | LiHongTao | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiHongTao | Đỏ thắng | GengMingChang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Đỏ thắng | LiHongTao | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiHongTao | Đỏ thắng | Fan XiangJun | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | LiHongTao | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangYunHan | Đỏ thắng | LiHongTao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiHongTao | Đen thắng | ZhengYiChen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YouYunFei | Đỏ thắng | LiHongTao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| RenYeKun | Đen thắng | LiHongTao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiHongTao | Đen thắng | Zhou | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiYaoHu | Hoà | LiHongTao | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiYaoHu | Đen thắng | LiHongTao | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiHongTao | Hoà | LiYaoHu | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Hoà | LiHongTao | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiHongTao | Đen thắng | ChenShaoBo | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Đỏ thắng | LiHongTao | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Hoà | LiHongTao | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiYaoHu | Đỏ thắng | LiHongTao | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiHongTao | Hoà | ZhongNianYi | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiHongTao | Đỏ thắng | HuangYanChun | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiHongTao | Hoà | ZhangChunLin | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiHongTao | Đỏ thắng | Vương Tân Quang | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trương Bồi Tuấn | Đỏ thắng | LiHongTao | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |