Liễu Thiên
- Canonical name
- Liễu Thiên
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 柳天HANZILiuTianPINYIN
Statistics
- Games
- 196
- Wins
- 58
- Draws
- 81
- Losses
- 57
- Win rate
- 50.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2478Hiện tại 2429
Games (196)
Showing 176–196 · Page 8 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SunSiYang | Đen thắng | Liễu Thiên | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liễu Thiên | Hoà | Diêu Hồng Tân | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Hạo | Đen thắng | Liễu Thiên | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liễu Thiên | Hoà | Mạnh Thần | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenBingRui | Đỏ thắng | Liễu Thiên | 2025 38th XiAn City HanTang Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đỏ thắng | Liễu Thiên | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liễu Thiên | Đỏ thắng | Liang YanTing | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| RongLianXi | Đen thắng | Liễu Thiên | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liễu Thiên | Hoà | Zhang Xiang | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | Liễu Thiên | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liễu Thiên | Đen thắng | Mạnh Thần | 2025 1st HeNan BaiZuiShan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaJie | Đen thắng | Liễu Thiên | 2026 1st Xian XiangQi King Championship | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đỏ thắng | Liễu Thiên | 2026 1st Xian XiangQi King Championship | 2026-01-01 | Xem ván |
| LuoKai | Đen thắng | Liễu Thiên | 2026 1st Xian XiangQi King Championship | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liễu Thiên | Hoà | Trương Bân | — | — | Xem ván |
| Liễu Thiên | Đen thắng | WuQiLiang | — | — | Xem ván |
| WuQiLiang | Đỏ thắng | Liễu Thiên | — | — | Xem ván |
| ChenShaoBo | Hoà | Liễu Thiên | — | — | Xem ván |
| Liễu Thiên | Đỏ thắng | ChenShaoBo | — | — | Xem ván |
| Liễu Thiên | Hoà | LiaoJinTian | — | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Liễu Thiên | — | — | Xem ván |