Liêu Cẩm Thiêm
- Canonical name
- LiaoJinTian
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 廖锦添MANUALLiao JintianMANUAL
Statistics
- Games
- 138
- Wins
- 59
- Draws
- 48
- Losses
- 31
- Win rate
- 60.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2526Hiện tại 2485
Games (138)
Showing 101–125 · Page 5 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MenZhiHao | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 East China Super Xiangqi Individual Championship (Taicang, Jiangsu) | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| PengJing | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 East China Super Xiangqi Individual Championship (Taicang, Jiangsu) | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Hoà | Hoàng Văn Tuấn | 2026 East China Super Xiangqi Individual Championship (Taicang, Jiangsu) | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liễu Thiên | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | — | — | — | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | LuZhouBo | — | — | — | Xem ván |
| LiQin | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | — | — | — | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | WuYiFeng | — | — | — | Xem ván |
| ChenXi | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | — | — | — | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Đỏ thắng | Liêu Cẩm Thiêm | — | — | — | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Hoà | Lương Nhã Nhượng | — | — | — | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | WanLong | — | — | — | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đen thắng | FanYue | — | — | — | Xem ván |
| WeiJiYuan | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | — | — | — | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Hoà | Ngô Ngụy | — | — | — | Xem ván |
| HeQiBin | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | — | — | — | Xem ván |
| ZhaoChuan | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | — | — | — | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | ZhaoJianJun | — | — | — | Xem ván |
| Dương Ứng Đông | Đỏ thắng | Liêu Cẩm Thiêm | — | — | — | Xem ván |
| Zhang Yong | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | — | — | — | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | ChenEnHong | — | — | — | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | — | — | — | Xem ván |
| TongXin | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | — | — | — | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Hoà | LiWei | — | — | — | Xem ván |
| YangXin | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | — | — | — | Xem ván |