Liễu Ái Bình
- Canonical name
- Liễu Ái Bình
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 228
- Wins
- 80
- Draws
- 64
- Losses
- 84
- Win rate
- 49.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2403Hiện tại 2306
Games (228)
Showing 101–125 · Page 5 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Luo Xiao | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Hàn Tùng Linh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Li CongDe | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Vạn Xuân Lâm | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Vương Vĩnh Cường | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Liễu Ái Bình | 2001 HuaYaFanShui Cup Xiangqi Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Mạnh Lập Quốc | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2001 HuaYaFanShui Cup Xiangqi Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Long Cung | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Cung Hiếu Dân | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Từ Kiện Miêu | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Hùng Học Nguyên | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Lý Hồng Gia | 2004 1st YangGuangLin Cup Xiangqi Open | 2004-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Đen thắng | Liễu Ái Bình | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Quần | Hoà | Liễu Ái Bình | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | YinHai | 2007 ShanDong Xiangqi Team Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lưu Căn Bảo | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Liễu Ái Bình | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Zhang LiMing | 2011 4th JiangSu XiangQi QiWang Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |