LiaoLiHeng
Elo lịch sửTạm tính
2307đỉnh 2307
10 ván5-3-2TT 65.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiaoLiHeng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 5
- Draws
- 3
- Losses
- 2
- Win rate
- 65.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2307Hiện tại 2307
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lương Huy Xa | Đen thắng | LiaoLiHeng | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHeTing | Đen thắng | LiaoLiHeng | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JieLongHao | Đen thắng | LiaoLiHeng | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuYi | Đỏ thắng | LiaoLiHeng | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiaoLiHeng | Hoà | WuLiXiao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiaoLiHeng | Đen thắng | YuanJianXiang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiaoLiHeng | Hoà | ChuMingRui | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| RuiAng | Hoà | LiaoLiHeng | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiaoLiHeng | Đỏ thắng | SuLvQi | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiaoLiHeng | Đỏ thắng | YangBoXiao | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |