LiangWeiShan
- Canonical name
- LiangWeiShan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 20
- Wins
- 7
- Draws
- 4
- Losses
- 9
- Win rate
- 45.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2303Hiện tại 2263
Games (20)
Showing 1–20 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiuMengYi | Đỏ thắng | LiangWeiShan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiangWeiShan | Hoà | WangYuanZhi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhouBoLiang | Đen thắng | LiangWeiShan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiangWeiShan | Hoà | LouWanQian | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeYuZhi | Đỏ thắng | LiangWeiShan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiangWeiShan | Đỏ thắng | ZhangYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| JinWanXin | Hoà | LiangWeiShan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiangWeiShan | Đỏ thắng | YuanRuoXi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| DaiLiYuan | Đen thắng | LiangWeiShan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiangWeiShan | Đen thắng | Ngô Khả Hân | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | LiangWeiShan | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiangWeiShan | Đen thắng | Đổng Gia Kỳ | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiangWeiShan | Đen thắng | Liang YanTing | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| TianXiangNing | Đen thắng | LiangWeiShan | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiangWeiShan | Đỏ thắng | LuoBaoYing | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiangWeiShan | Đen thắng | Lâm Gia Hân | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Wu CaiFang | Đen thắng | LiangWeiShan | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiangWeiShan | Đen thắng | Gong Qin | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | LiangWeiShan | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| QiaoBiShui | Đỏ thắng | LiangWeiShan | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Women | 2025-01-01 | Xem ván |