Liang DaMin
- Canonical name
- Liang DaMin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 101
- Wins
- 42
- Draws
- 31
- Losses
- 28
- Win rate
- 56.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2440Hiện tại 2374
Games (101)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liang DaMin | Đỏ thắng | Lin ShiWei | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Yang ZhengShuang | Đen thắng | Liang DaMin | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đen thắng | Liang DaMin | 2012 Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2012-01-01 | Xem ván |
| HuangHuiMing | Hoà | Liang DaMin | 2012 Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2012-01-01 | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đen thắng | Liang DaMin | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liang DaMin | Đen thắng | Gan Yuanfeng | 2009 HongKong Individual Xiangqi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Cai PeiQing | Đỏ thắng | Liang DaMin | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Xu BaoKun | Đỏ thắng | Liang DaMin | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Liang DaMin | Đen thắng | Lý Hồng Gia | 2009 ShenZhen HanYong XiangQi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Liang DaMin | Đỏ thắng | Yang Dan | 2008 ShenZhen FuYong Cup Team Xiangqi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Hoà | Liang DaMin | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Liang DaMin | Đỏ thắng | Mâu Hải Cần | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xiao JinHua | Đen thắng | Liang DaMin | 2009 HongKong Individual Xiangqi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Liang DaMin | Đỏ thắng | Liu BoLiang | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Liang DaMin | Đen thắng | Li JinFu | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Liang DaMin | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Đỏ thắng | Liang DaMin | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Liang DaMin | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Mâu Hải Cần | Hoà | Liang DaMin | 2008 Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Liang DaMin | Đỏ thắng | Hoàng Học Khiêm | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Liang DaMin | Đỏ thắng | Võ Minh Nhất | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Liang DaMin | Đỏ thắng | Pu FangYao | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Liang DaMin | Đỏ thắng | Yu XiongWei | 2011 HongKong XiangQi Team Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liang DaMin | Đỏ thắng | Huang ShuKai | 2011 HongKong XiangQi Team Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Xu HaoHua | Đỏ thắng | Liang DaMin | 2005 GuangDong HongKong Macao Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |