Li XiangChun
Elo lịch sửTạm tính
2170đỉnh 2259
14 ván2-3-9TT 25.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Li XiangChun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 2
- Draws
- 3
- Losses
- 9
- Win rate
- 25.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2256Hiện tại 2170
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Li XiangChun | Hoà | Gan YiHu | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li XiangChun | Hoà | Gan YiHu | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li XiangChun | Đen thắng | Vương Đông | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Li XiangChun | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li XiangChun | Đen thắng | Zhou JianWu | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li FuSheng | Đỏ thắng | Li XiangChun | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li XiangChun | Đỏ thắng | Tang JianHua | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liu WuMing | Hoà | Li XiangChun | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li XiangChun | Đen thắng | Nhan Thành Long | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li XiangChun | Đỏ thắng | Tang JianHua | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chi XiaoFang | Đỏ thắng | Li XiangChun | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li XiangChun | Đen thắng | WuWenHui | 2012 NeiMengGu WuHai City XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zhao MingSong | Đỏ thắng | Li XiangChun | 2012 NeiMengGu WuHai City XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Li XiangChun | Đen thắng | Tạ Thượng Hữu | 2018 JiangSu HanXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |