Li Qiang
- Canonical name
- Li Qiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 58
- Wins
- 15
- Draws
- 17
- Losses
- 26
- Win rate
- 40.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2281Hiện tại 2220
Games (58)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Li Qiang | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2007 ShanDong RiZhao City Xiangqi Open | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hou ZhaoZhong | Đen thắng | Li Qiang | The 2007 JiNan VS WeiFang Xiangqi Arena Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| XuGuoWei | Đỏ thắng | Li Qiang | 2013 1st ShanQiu City,HeNan Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Li Qiang | Đen thắng | Zhang ZhiGuo | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| SunJinChao | Hoà | Li Qiang | 2011 ShanDong MingBo Cup XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Li Qiang | Hoà | Hồ Cảnh Nghiêu | 2012 DongYing City,ShanDong HongYuan Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Li Yong | Đỏ thắng | Li Qiang | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đỏ thắng | Li Qiang | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Li Qiang | Đỏ thắng | Zhang JiaYu | The 2007 JiNan VS WeiFang Xiangqi Arena Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Li Qiang | Đỏ thắng | Chen TuJiong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đen thắng | Li Qiang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhu GuiSen | Đen thắng | Li Qiang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Wang Yan | Đen thắng | Li Qiang | The 2007 JiNan VS WeiFang Xiangqi Arena Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Niu QingYuan | Đỏ thắng | Li Qiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang DaQian | Đen thắng | Li Qiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang DaQian | Đen thắng | Li Qiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Guo DaDi | Hoà | Li Qiang | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đỏ thắng | Li Qiang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li Qiang | Hoà | Thôi Nham | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Li Qiang | Đỏ thắng | YuShiJun | 2012 DongYing City,ShanDong HongYuan Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thuận Tâm | Đỏ thắng | Li Qiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Li Qiang | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Li Qiang | Đen thắng | Trương Học Triều | 2008 YingYang Cup | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | Li Qiang | 2008 YingYang Cup | 2008-01-01 | Xem ván |
| Li Qiang | Hoà | Hou ZhaoZhong | The 2007 JiNan VS WeiFang Xiangqi Arena Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |