Li Jun
- Canonical name
- Li Jun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 34
- Wins
- 9
- Draws
- 13
- Losses
- 12
- Win rate
- 45.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2277Hiện tại 2263
Games (34)
Showing 26–34 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Cao Vân Lộ | Đỏ thắng | Li Jun | 2013 2nd DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Li Jun | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Tử Vũ | Đỏ thắng | Li Jun | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiJiZheng | Hoà | Li Jun | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Hoà | Li Jun | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Li GuoXun | Đỏ thắng | Li Jun | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Li Jun | Đen thắng | Diêu Hồng Tân | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| He Suixue | Đen thắng | Li Jun | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Li Jun | Đỏ thắng | FuLinLin | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |