Li Gang
Elo lịch sửTạm tính
2182đỉnh 2259
14 ván3-1-10TT 25.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Li Gang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 3
- Draws
- 1
- Losses
- 10
- Win rate
- 25.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2182
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Li Gang | Đỏ thắng | HouBiQiang | 2012 CongQing KaiZun Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhangDaXue | Đỏ thắng | Li Gang | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Đỏ thắng | Li Gang | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Li Gang | Đỏ thắng | CheXuanYu | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangRenQiang | Đỏ thắng | Li Gang | 2012 ChongQing WaiTangGuoJi Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Li Gang | Đỏ thắng | ChenWenXue | 2012 CongQing KaiZun Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Li Gang | Đen thắng | LiChangYue | 2012 ChongQing XileDi Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Li Gang | Đen thắng | YuFeng | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Li Gang | Đen thắng | Luan Feng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Li Gang | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Li Gang | Đen thắng | Lin JinChun | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Li Gang | Hoà | FangYuLun | 2014 2nd YongChuan,CongQing LuDaoCup Xiangqi Open Trail | 2014-01-01 | Xem ván |
| Từ Sùng Phong | Đỏ thắng | Li Gang | 2014 2nd YongChuan,CongQing LuDaoCup Xiangqi Open Trail | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Vũ Hàng | Đỏ thắng | Li Gang | 2016 FuJian TangJinDi Cup FuJian XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |