Li CongDe
- Canonical name
- Li CongDe
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 35
- Wins
- 10
- Draws
- 12
- Losses
- 13
- Win rate
- 45.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2332Hiện tại 2249
Games (35)
Showing 26–35 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Li CongDe | Hoà | Ge ChaoRan | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Li CongDe | Đen thắng | Tiết Văn Cường | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Chiêu Trung | Hoà | Li CongDe | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Đỏ thắng | Li CongDe | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Li CongDe | Hoà | Hoàng Dũng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Li CongDe | Hoà | Zheng YouPing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Li CongDe | Đen thắng | Hoàng Bá Long | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Li CongDe | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Li CongDe | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Li CongDe | Đỏ thắng | Kang Hong | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |