Li Bing
- Canonical name
- Li Bing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 58
- Wins
- 19
- Draws
- 23
- Losses
- 16
- Win rate
- 52.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2359Hiện tại 2284
Games (58)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhang ZhiGuo | Đen thắng | Li Bing | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu JinYu | Đen thắng | Li Bing | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Li Bing | Đen thắng | Zhao Li | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Zhang WeiHong | Đen thắng | Li Bing | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhang Wei | Đen thắng | Li Bing | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Li Bing | Hoà | Trình Long | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đỏ thắng | Li Bing | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Vương Thịnh Cường | Đỏ thắng | Li Bing | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Hoà | Li Bing | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wu QingBin | Đen thắng | Li Bing | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yu JinYan | Đen thắng | Li Bing | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Hoà | Li Bing | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đen thắng | Li Bing | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Li Bing | Hoà | Diệp Tân Châu | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li Bing | Hoà | Diệp Tân Châu | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li Bing | Đỏ thắng | Quách Phượng Đạt | 2019 1st AnHui HengTai CUp XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | Li Bing | 2019 JiangXi AnYiGuChun Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Li Bing | Hoà | Huang Hui | 2019 JiangXi AnYiGuChun Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhuTianLong | Hoà | Li Bing | 2019 JiangXi AnYiGuChun Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Li Bing | Hoà | WangZiJiao | 2019 NingXia XiXia Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Li Bing | Đen thắng | Unknown | 2019 NingXia XiXia Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| YangXu | Hoà | Li Bing | 2019 NingXia XiXia Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Hang Yong | Hoà | Li Bing | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| Li Bing | Đỏ thắng | LiZhenYan | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZouHaiTao | Hoà | Li Bing | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |