LengYiWen
- Canonical name
- LengYiWen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 69
- Wins
- 29
- Draws
- 21
- Losses
- 19
- Win rate
- 57.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2379Hiện tại 2310
Games (69)
Showing 51–69 · Page 3 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LengYiWen | Đỏ thắng | Dong XueWu | 2012 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Đỏ thắng | WangZhiPeng | 2012 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Đỏ thắng | Duẫn Chí Dũng | 2012 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Đỏ thắng | ZhengHongYong | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Hoà | Liu YuZhong | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Đen thắng | Chương Lỗi | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Đỏ thắng | DiaoSanKui | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Tử Vũ | Hoà | LengYiWen | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Đỏ thắng | WangAnQuan | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| YuXiaoZhou | Đỏ thắng | LengYiWen | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Đen thắng | WuBin | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Đỏ thắng | YuJingSheng | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Đỏ thắng | Xie JinJie | 2010 HongYa Cup XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Từ Hướng Hải | Đỏ thắng | LengYiWen | 2010 HongYa Cup XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Đỏ thắng | GeXiaoZheng | 2010 HongYa Cup XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Hoà | WangFangLin | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Đen thắng | TaoLei | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Đỏ thắng | ChenPing | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |