LeiXiongCai
- Canonical name
- LeiXiongCai
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 40
- Wins
- 11
- Draws
- 9
- Losses
- 20
- Win rate
- 38.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2294Hiện tại 2219
Games (40)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HuangZhao | Đen thắng | LeiXiongCai | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| WengDe | Đỏ thắng | LeiXiongCai | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Chen YongLe | Đen thắng | LeiXiongCai | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Yu XiongWei | Đỏ thắng | LeiXiongCai | 2011 HongKong XiangQi Team Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| RuanFengChun | Hoà | LeiXiongCai | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhouYaoRong | Đỏ thắng | LeiXiongCai | 2013 GuangZhou BinJianQiYiShe VS HongKong YuanLang Federation XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Khang Đức Vinh | Đỏ thắng | LeiXiongCai | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| LinShiXiong | Đen thắng | LeiXiongCai | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Akiyoshi | Đen thắng | LeiXiongCai | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| LeiXiongCai | Đen thắng | FangWeiSheng | 2013 GuangZhou BinJianQiYiShe VS HongKong YuanLang Federation XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LeiXiongCai | Đen thắng | Uông Dương Bắc | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| LeiXiongCai | Đỏ thắng | XuMingLong | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| LeiXiongCai | Đen thắng | Trang Hoành Minh | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| LeiXiongCai | Hoà | Li JinFu | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| LeiXiongCai | Hoà | Zheng ZhiWei | 2012 GuangDong Province Xiangqi Championships | 2012-01-01 | Xem ván |
| LeiXiongCai | Đỏ thắng | PanYanWen | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| LeiXiongCai | Đỏ thắng | CHENG KAH SIONG | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| LeiXiongCai | Hoà | Ngô Lan Hương | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| LeiXiongCai | Đen thắng | Diệp Khai Nguyên | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hu WeiChang | Đỏ thắng | LeiXiongCai | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Wu YonySheng | Hoà | LeiXiongCai | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Liang DaMin | Đỏ thắng | LeiXiongCai | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mã Trọng Uy | Đỏ thắng | LeiXiongCai | Dương Quan Lân Bôi lần 6 2014, bảng hải ngoại | 2014-01-01 | Xem ván |
| Jiang GuoHua | Đỏ thắng | LeiXiongCai | 2016 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2016-01-01 | Xem ván |
| SOUR SAMPHY | Hoà | LeiXiongCai | 2016 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2016-01-01 | Xem ván |