Lê Đức Chí
- Canonical name
- Lê Đức Chí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- le duc chiMANUALldcMANUAL
Statistics
- Games
- 1346
- Wins
- 661
- Draws
- 411
- Losses
- 274
- Win rate
- 64.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2581Hiện tại 2571
Games (1,346)
Showing 201–225 · Page 9 of 54
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Dong ChunHua | 2007 ShanDong RiZhao City Xiangqi Open | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Lê Đức Chí | The 2007 GuangZhou Xiangqi Team Tournament | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Yao WeiZhong | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhang ChaoZhong | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2005 Chong Qing QiWang Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2006 GuangDong Xiangqi team Training | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Jiang WenQi | 2004 1st YangGuangLin Cup Xiangqi Open | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | ChenYunGui | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Diêu Hồng Tân | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament Trail B | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangRenQiang | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | QinMian | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Hoà | Lê Đức Chí | 2011 WuHan City JiangChengLangZi Cup Xiangqi Open Trail A | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Diêu Hồng Tân | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | — | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Qin Rong | 2004 China 2nd Men's Tournament | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Kha Thiện Lâm | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Điện Vũ | Hoà | Lê Đức Chí | 2013 1st MeiShan,SiChuan Golden Spring Cup Xiangqi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2013 1st MeiShan,SiChuan Golden Spring Cup Xiangqi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Wu XianLiang | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 CongQing May Day Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 CongQing May Day Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 China Xiangqi Team Championship Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | — | 2011-01-01 | Xem ván |
