Lê Đức Chí
- Canonical name
- Lê Đức Chí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- le duc chiMANUALldcMANUAL
Statistics
- Games
- 1346
- Wins
- 661
- Draws
- 411
- Losses
- 274
- Win rate
- 64.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2581Hiện tại 2571
Games (1,346)
Showing 1,326–1,346 · Page 54 of 54
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Đặng Hữu Trang | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Hoà | Lê Đức Chí | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thất Nhật Tân | Hoà | Lê Đức Chí | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2025 1st HeNan BaiZuiShan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2026 Yunnan Kunming Xishan District 11th Spring Festival Cup Xiangqi Open Tournament | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Hoà | Lê Đức Chí | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 10 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Hoàng Văn Tuấn | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 10 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2026 GuangXi NingMing HuaShan Cup Xiangqi Open | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2026 GuangXi NingMing HuaShan Cup Xiangqi Open | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2026 GuangXi NingMing HuaShan Cup Xiangqi Open | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | YangShiZhe | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | GaoJie | — | — | — | Xem ván |
| LvHao | Đen thắng | Lê Đức Chí | — | — | — | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | WangKangLin | — | — | — | Xem ván |
| PengWenHao | Hoà | Lê Đức Chí | — | — | — | Xem ván |
| WangBaoXian | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | — | — | — | Xem ván |
| Lei ZheOu | Đen thắng | Lê Đức Chí | — | — | — | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | QiuFuNian | — | — | — | Xem ván |
| WenJiaJun | Đen thắng | Lê Đức Chí | — | — | — | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | LinYuCheng | — | — | — | Xem ván |
| WanZhou | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | — | — | — | Xem ván |
