Lê Đức Chí
- Canonical name
- Lê Đức Chí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- le duc chiMANUALldcMANUAL
Statistics
- Games
- 1346
- Wins
- 661
- Draws
- 411
- Losses
- 274
- Win rate
- 64.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2581Hiện tại 2571
Games (1,346)
Showing 801–825 · Page 33 of 54
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Vương Quốc Mẫn | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Trần Khải Minh | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2006 GuangDong Xiangqi team Training | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Chu Công Sĩ | 2006 GuangDong Xiangqi team Training | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Lê Đức Chí | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Lê Đức Chí | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Lê Đức Chí | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Đen thắng | Lê Đức Chí | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Kha Thiện Lâm | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Diệp Tân Châu | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Đen thắng | Lê Đức Chí | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Yang XiaoKang | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Zhuang YongXi | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lê Đức Chí | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2014 23rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Final | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Tôn Hạo Vũ | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Lê Đức Chí | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Lưu Dịch Đạt | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Hâm Hải | Hoà | Lê Đức Chí | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Lê Đức Chí | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Hang Yong | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
