Lê Đức Chí
- Canonical name
- Lê Đức Chí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- le duc chiMANUALldcMANUAL
Statistics
- Games
- 1346
- Wins
- 661
- Draws
- 411
- Losses
- 274
- Win rate
- 64.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2581Hiện tại 2571
Games (1,346)
Showing 451–475 · Page 19 of 54
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Sĩ Thanh | Hoà | Lê Đức Chí | 2006 Boer Axletree Cup Xiangqi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Trương Cường | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Wu Zhangdong | 2006 SiWeiTian Cup Guang Zhou VS ShengZhen | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Trương Thân Hoành | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Chu Công Sĩ | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | He Jin | 2006 ShenZhen JinGan Cup Individual Xiangqi Championships | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Lưu Lập Sơn | 2006 GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Hách Kế Siêu | 2005 non-Masters Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | Others games | — | — | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Lữ Khâm | Others games | — | — | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | Others games | — | — | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2004 China 2nd Men's Tournament | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | — | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Cánh Học Nghĩa | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | — | 1999-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2000 China 2nd Men's Tournament | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Zhou DeGang | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Kim Ba | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Lê Đức Chí | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012 | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đen thắng | Lê Đức Chí | Province Match others | — | — | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Lê Đức Chí | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
