Lê Đạc
- Canonical name
- Lê Đạc
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 188
- Wins
- 76
- Draws
- 66
- Losses
- 46
- Win rate
- 58.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2477Hiện tại 2420
Games (188)
Showing 51–75 · Page 3 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đạc | Hoà | Lin JinChun | 2014 GuangDong Sports Games Xiangqi Tournament Men | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Hoà | Lê Đạc | 2014 GuangDong Sports Games Xiangqi Tournament Men | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Wang YuPing | 2014 GuangDong Sports Games Xiangqi Tournament Men | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | JiangMingYu | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Vương Thanh | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lâm Huy Vũ | Đen thắng | Lê Đạc | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | 2016-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đen thắng | Lê Đạc | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Lý Bỉnh Hiền | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(GuangDong Final) Open group | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Yang WenBin | 2017 4th GuangDong non-Olympic Sports Meeting Xiangqi Men's Individual | 2017-01-01 | Xem ván |
| XuWenJun | Đen thắng | Lê Đạc | 2017 4th GuangDong non-Olympic Sports Meeting Xiangqi Men's Individual | 2017-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Li XuPing | 2017 4th GuangDong non-Olympic Sports Meeting Xiangqi Men's Individual | 2017-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | ZouHaiTao | 2019 1st GuangDong XiangQi Top ten competition | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2019 1st GuangDong XiangQi Top ten competition | 2019-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Lê Đạc | 2020 5th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup JieQi Open | 2020-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đen thắng | Lê Đạc | 2020 5th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup JieQi Open | 2020-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Lý Vũ | 2021 9th CaiShen Cup XiangQi Arena Tournament Rapid | 2021-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Đặng Thanh Trung | 2021 2nd GuangDong XiangQi Top ten competition | 2021-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Lê Đạc | NGUYÊN LÃNG VINH HOA BÔI, lần 6 - Năm 2022 | 2022-01-01 | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Trương Bân | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Liu | Hoà | Lê Đạc | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Chen Qiu | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |