Le Anh Hao
Elo lịch sửTạm tính
2346đỉnh 2346
12 ván8-3-1TT 79.2%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Le Anh Hao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 8
- Draws
- 3
- Losses
- 1
- Win rate
- 79.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2346Hiện tại 2346
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Wang WeiQiang | Hoà | Le Anh Hao | 2023 The 9th North America Xiangqi Championships | 2023-01-01 | Xem ván |
| Le Anh Hao | Đỏ thắng | Jiang Ning | 2014 4th USA QiTian Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồ Ngọc Sơn | Đen thắng | Le Anh Hao | 2014 4th USA QiTian Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Le Anh Hao | Đỏ thắng | SunYiMing | 2014 4th USA QiTian Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Le Anh Hao | Đỏ thắng | RuanYouKe | 2025 1st North America Wuyang Cup Champions Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| FanZhi | Đen thắng | Le Anh Hao | 2025 1st North America Wuyang Cup Champions Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mâu Hải Cần | Hoà | Le Anh Hao | 2025 1st North America Wuyang Cup Champions Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Le Anh Hao | Đỏ thắng | Hồ Ngọc Sơn | 2025 1st North America Wuyang Cup Champions Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuQuan | Đỏ thắng | Le Anh Hao | 2025 1st North America Wuyang Cup Champions Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| DuGuoSheng | Đen thắng | Le Anh Hao | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| SunYiMing | Hoà | Le Anh Hao | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| Le Anh Hao | Đỏ thắng | Tam M Dang | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |