LAVALLADE
Elo lịch sửTạm tính
2210đỉnh 2259
7 ván1-1-5TT 21.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LAVALLADE
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 1
- Draws
- 1
- Losses
- 5
- Win rate
- 21.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2210
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Huang YuYing | Đỏ thắng | LAVALLADE | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| MA TA | Đen thắng | LAVALLADE | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SCHMIDT | Hoà | LAVALLADE | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| LAVALLADE | Đen thắng | Su YingYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| LAVALLADE | Đen thắng | Zhang GuiMin | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| LAVALLADE | Đen thắng | Wu CaiFang | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| LAVALLADE | Đen thắng | LeiLongYun | 2015 SiChuan YuanFangJiuYe Cup Xiangqi Tournament | 2015-01-01 | Xem ván |