Lai JunYing
Elo lịch sửTạm tính
2281đỉnh 2293
6 ván3-1-2TT 58.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Lai JunYing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 6
- Wins
- 3
- Draws
- 1
- Losses
- 2
- Win rate
- 58.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2293Hiện tại 2281
Games (6)
Showing 1–6 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lai JunYing | Đen thắng | Huang JunMing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai JunYing | Đỏ thắng | Lin LiQiang | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đen thắng | Lai JunYing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai JunYing | Đen thắng | Hoàng Hải Lâm | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Chen ZhenGuo | Đen thắng | Lai JunYing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lu ZhongNeng | Hoà | Lai JunYing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |