Lai HanShun(LAI HAN SOON)
- Canonical name
- Lai HanShun(LAI HAN SOON)
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 30
- Wins
- 12
- Draws
- 3
- Losses
- 15
- Win rate
- 45.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2309Hiện tại 2240
Games (30)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đỏ thắng | He RongYao | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Hoà | Trang Hoành Minh | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đen thắng | Zhan GuoWu | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen TeChao | Đen thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đen thắng | Ngô Quý Lâm | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zheng XiMing | Đen thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đỏ thắng | Lin LiQiang | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đen thắng | Tạ Tịnh | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đỏ thắng | Vương Hải Hồng | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đỏ thắng | Ma WuLian | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Wu ZhenXi | Đỏ thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đen thắng | Triệu Nhữ Quyền | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đỏ thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đen thắng | Lai JunYing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đen thắng | Liu YongDe | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Hoà | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đỏ thắng | Hồng Gia Xuyên | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đen thắng | Đặng Thanh Trung | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Li BiChi(MICHAEL LEE) | Đỏ thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Henry TAN | Đỏ thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đen thắng | Ma WuLian | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen ZhongYing | Hoà | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Yan ZhongWang | Đỏ thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |