Kha Thiện Lâm
- Canonical name
- Kha Thiện Lâm
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 135
- Wins
- 58
- Draws
- 30
- Losses
- 47
- Win rate
- 54.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2441Hiện tại 2416
Games (135)
Showing 26–50 · Page 2 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Kha Thiện Lâm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Pan ShiQiang | Đỏ thắng | Kha Thiện Lâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Kha Thiện Lâm | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đỏ thắng | Kha Thiện Lâm | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Kha Thiện Lâm | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Kha Thiện Lâm | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Wu LiJun | Hoà | Kha Thiện Lâm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Wu LiJun | Hoà | Kha Thiện Lâm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| FanTingYi | Đen thắng | Kha Thiện Lâm | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Đen thắng | Zhang ZhiGuo | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Hoà | Tan CaiWen | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Đen thắng | Zhang ZhiGuo | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Đen thắng | Tiêu Minh Lý | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Đỏ thắng | WangShaoBo | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Đỏ thắng | Che XingGuo | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Đỏ thắng | Lâm Văn Hán | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Hoà | Vương Thịnh Cường | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Đen thắng | Huo XianYong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đen thắng | Kha Thiện Lâm | 2012 3rd FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Đen thắng | Wu YaLi | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yin Hui | Đỏ thắng | Kha Thiện Lâm | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Kha Thiện Lâm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Đỏ thắng | Kha Thiện Lâm | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |