JiRuTao
Elo lịch sửTạm tính
2269đỉnh 2301
13 ván5-4-4TT 53.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- JiRuTao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 13
- Wins
- 5
- Draws
- 4
- Losses
- 4
- Win rate
- 53.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2301Hiện tại 2269
Games (13)
Showing 1–13 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Dong XueWu | Đỏ thắng | JiRuTao | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| DiPingChuan | Đen thắng | JiRuTao | 2011 ChangZhou City XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhaoXinYong | Đen thắng | JiRuTao | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiRuTao | Đỏ thắng | YueCongYue | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| JiRuTao | Hoà | Zhang ZhiMing | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| JiRuTao | Hoà | LiuLei | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiRuTao | Đỏ thắng | HeJingHan | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiRuTao | Đen thắng | Vương Hâm Hải | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Hoà | JiRuTao | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiRuTao | Đen thắng | Hạ Thiên Thư | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ye JianWei | Hoà | JiRuTao | 2019 JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2019-01-01 | Xem ván |
| JiRuTao | Đỏ thắng | GaoDongGui | 2019 JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2019-01-01 | Xem ván |
| Zhu LongKui | Đỏ thắng | JiRuTao | 2019 JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2019-01-01 | Xem ván |