JiFengLi
Elo lịch sửTạm tính
2276đỉnh 2308
14 ván6-3-5TT 53.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- JiFengLi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 6
- Draws
- 3
- Losses
- 5
- Win rate
- 53.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2308Hiện tại 2276
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| JiFengLi | Đỏ thắng | LiuLiYang | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đỏ thắng | JiFengLi | 2013 HeNan WenHua Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đen thắng | JiFengLi | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đỏ thắng | JiFengLi | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiFengLi | Hoà | LiHongYang | 2013 HeNan WenHua Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| JiFengLi | Đỏ thắng | MaLong | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| XuGuoWei | Hoà | JiFengLi | 2013 HeNan WenHua Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| JiFengLi | Hoà | Thành Hải Văn | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| YuShiJun | Đỏ thắng | JiFengLi | 2012 DongYing City,ShanDong HongYuan Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| JiFengLi | Đỏ thắng | LiZhenYu | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Đỏ thắng | JiFengLi | 2013 HeNan WenHua Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| JiFengLi | Đen thắng | Lu BenJie | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đen thắng | JiFengLi | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| XuLiangJin | Đen thắng | JiFengLi | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |