JiaYan
Elo lịch sửTạm tính
2244đỉnh 2282
8 ván2-2-4TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- JiaYan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 2
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2282Hiện tại 2244
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| JiaYan | Đỏ thắng | YangJun | 2011 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhuRongRui | Hoà | JiaYan | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| JiaYan | Hoà | Tu GuoLiang | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| JiaYan | Đen thắng | Nghê Bán Lôi | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| JiaYan | Đen thắng | Trương Bồi Tuấn | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| WuYuAo | Đen thắng | JiaYan | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| GaiMengYang | Đỏ thắng | JiaYan | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| JiaYan | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |