JiaoZhiQiang
- Canonical name
- JiaoZhiQiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 22
- Wins
- 13
- Draws
- 4
- Losses
- 5
- Win rate
- 68.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2380Hiện tại 2366
Games (22)
Showing 1–22 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| JiaoZhiQiang | Đỏ thắng | ZhiXianWu | 2013 ShanXi ORIENT Cup Xiangqi Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| MaJunXiang | Đen thắng | JiaoZhiQiang | 2013 ShanXi ORIENT Cup Xiangqi Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| RenCai | Đen thắng | JiaoZhiQiang | 2013 ShanXi ORIENT Cup Xiangqi Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| JiaoZhiQiang | Đen thắng | ChunWang | 2013 ShanXi ORIENT Cup Xiangqi Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChengChangSheng | Hoà | JiaoZhiQiang | 2013 ShanXi ORIENT Cup Xiangqi Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenYuGuang | Đen thắng | JiaoZhiQiang | 2013 ShanXi ORIENT Cup Xiangqi Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| SunLinSheng | Đen thắng | JiaoZhiQiang | 2013 ShanXi ORIENT Cup Xiangqi Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | JiaoZhiQiang | 2013 ShanXi XiuRongYuYuan Cup XiangQi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiYaBing | Đen thắng | JiaoZhiQiang | 2011 ShanXi BiGao Cup Xiangqi Championship | 2011-01-01 | Xem ván |
| QinFeng | Đen thắng | JiaoZhiQiang | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Bao ZhengXiang | Đen thắng | JiaoZhiQiang | 2015 ShanXi FenHe Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| JiaoZhiQiang | Đỏ thắng | GeYongQiang | 2015 ShanXi FenHe Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| MaMaoCheng | Đen thắng | JiaoZhiQiang | 2015 ShanXi FenHe Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Hoà | JiaoZhiQiang | "Bảo Bảo Bôi" lần 4 năm 2018 - Bảng hỗn hợp | 2018-01-01 | Xem ván |
| JiaoZhiQiang | Đỏ thắng | Dang GuoLei | "Bảo Bảo Bôi" lần 4 năm 2018 - Bảng hỗn hợp | 2018-01-01 | Xem ván |
| JiaoZhiQiang | Đen thắng | Chu Quân | "Bảo Bảo Bôi" lần 4 năm 2018 - Bảng hỗn hợp | 2018-01-01 | Xem ván |
| JiaoZhiQiang | Hoà | Trương Quốc Phụng | "Bảo Bảo Bôi" lần 4 năm 2018 - Bảng hỗn hợp | 2018-01-01 | Xem ván |
| JiaoZhiQiang | Đen thắng | LiuZhiQiang | "Bảo Bảo Bôi" lần 4 năm 2018 - Bảng hỗn hợp | 2018-01-01 | Xem ván |
| JiaoZhiQiang | Đỏ thắng | Cao Hải Quân | 2018 4th ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament ShanXi Group | 2018-01-01 | Xem ván |
| JiaoZhiQiang | Hoà | Cao Hải Quân | 2018 4th ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament ShanXi Group | 2018-01-01 | Xem ván |
| JiaoZhiQiang | Đỏ thắng | Huo XianYong | 2018 4th ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament ShanXi Group | 2018-01-01 | Xem ván |
| Hách Kế Siêu | Đỏ thắng | JiaoZhiQiang | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's Team Open group Preliminary | 2021-01-01 | Xem ván |