JiangShuYan
Elo lịch sửTạm tính
2229đỉnh 2259
7 ván2-1-4TT 35.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- JiangShuYan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 2
- Draws
- 1
- Losses
- 4
- Win rate
- 35.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2229
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YeZhenSong | Đỏ thắng | JiangShuYan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| PeiQingLong | Đỏ thắng | JiangShuYan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| HuangJun | Đen thắng | JiangShuYan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiangShuYan | Hoà | ChenJianWen | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiangShuYan | Đen thắng | DengJinSong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiangShuYan | Đỏ thắng | Tekeshi | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiangShuYan | Đen thắng | Chen YongLe | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |