JiangMingCheng
- Canonical name
- JiangMingCheng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 蒋明成HANZI
Statistics
- Games
- 145
- Wins
- 50
- Draws
- 60
- Losses
- 35
- Win rate
- 55.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2487Hiện tại 2442
Games (145)
Showing 126–145 · Page 6 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Quách Phượng Đạt | Đỏ thắng | JiangMingCheng | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | Quách Phượng Đạt | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | JiangMingCheng | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | JiangMingCheng | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | JiangMingCheng | — | — | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đen thắng | Hoàng Quang Dĩnh | — | — | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đen thắng | Triệu Vĩ | — | — | Xem ván |
| HouChengHao | Đen thắng | JiangMingCheng | — | — | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | HouChengHao | — | — | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | JiangMingCheng | — | — | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | LiangYaRang | — | — | Xem ván |
| YangHong | Đen thắng | JiangMingCheng | — | — | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | Lê Đạc | — | — | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đen thắng | JiangMingCheng | — | — | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Hoà | JiangMingCheng | — | — | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | LiuXinAo | — | — | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | Tang De | — | — | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | Thái Hữu Quảng | — | — | Xem ván |
| Zhang Zeling | Hoà | JiangMingCheng | — | — | Xem ván |