Jiang QingMin
- Canonical name
- Jiang QingMin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 44
- Wins
- 14
- Draws
- 11
- Losses
- 19
- Win rate
- 44.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2323Hiện tại 2198
Games (44)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Jiang QingMin | Hoà | Hoàng Học Khiêm | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhan GuoWu | Đen thắng | Jiang QingMin | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangChangFeng | Hoà | Jiang QingMin | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jiang QingMin | Hoà | Su ZiXiong(HUNG TU TO) | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đỏ thắng | Shirgaonkar Vitihal | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Setiawan | Hoà | Jiang QingMin | World Xiangqi Tournament Men's Group others | — | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Kuang JinGuang | Hoà | Jiang QingMin | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đỏ thắng | DengYiBing | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| YaoJiaWei | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đỏ thắng | TianMingYe | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen JieYu | Đỏ thắng | Jiang QingMin | World class match others | — | Xem ván |
| Jiang QingMin | Hoà | Lin DeXing | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đen thắng | Lin EnDe | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đen thắng | Liang DaMin | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang RongAn | Đỏ thắng | Jiang QingMin | World class match others | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Pu FangYao | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zou JingHua | Đen thắng | Jiang QingMin | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mã Trọng Uy | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đen thắng | Hu WeiChang | World class match others | — | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đỏ thắng | LiuChangFa | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jiang QingMin | Hoà | Cai DeHuai | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lin YaoSen | Đen thắng | Jiang QingMin | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |