Jia
Elo lịch sửTạm tính
2278đỉnh 2289
10 ván3-3-4TT 45.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Jia
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 贾琨HANZI
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 3
- Draws
- 3
- Losses
- 4
- Win rate
- 45.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2289Hiện tại 2278
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| AoDong | Đỏ thắng | Jia | 2025 5th SuZhou City,JiangSu XiangQi Tournament Adult Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Jia | Đỏ thắng | YeGuangXi | 2025 5th SuZhou City,JiangSu XiangQi Tournament Adult Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YeGuangXi | Hoà | Jia | 2025 5th SuZhou City,JiangSu XiangQi Tournament Adult Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Jia | Đỏ thắng | WangZheng | 2025 5th SuZhou City,JiangSu XiangQi Tournament Adult Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiaoJinTian | Đỏ thắng | Jia | — | — | Xem ván |
| LiuYiFan | Đỏ thắng | Jia | 2026 East China Super Xiangqi Individual Championship (Taicang, Jiangsu) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Jia | Hoà | LuoHangYuan | — | — | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | Jia | — | — | Xem ván |
| Jia | Hoà | Vũ Bình | — | — | Xem ván |
| WeiJiYuan | Đen thắng | Jia | — | — | Xem ván |