HuXiaoRou
Elo lịch sửTạm tính
2222đỉnh 2259
6 ván0-3-3TT 25.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HuXiaoRou
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 6
- Wins
- 0
- Draws
- 3
- Losses
- 3
- Win rate
- 25.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2222
Games (6)
Showing 1–6 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HuXiaoRou | Hoà | ZhengKeRui | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuXiaoRou | Hoà | ZhangYingXin | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LongXinJie | Đỏ thắng | HuXiaoRou | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| SunJiaLu | Hoà | HuXiaoRou | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeJi | Đỏ thắng | HuXiaoRou | 2026 China Youth Xiangqi Open U16 Grils Individual (Huidong, Guangdong) | 2026-01-01 | Xem ván |
| ZhangXuanJie | Đỏ thắng | HuXiaoRou | — | — | Xem ván |