Hùng Học Nguyên
- Canonical name
- Hùng Học Nguyên
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 122
- Wins
- 45
- Draws
- 43
- Losses
- 34
- Win rate
- 54.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2442Hiện tại 2434
Games (122)
Showing 1–25 · Page 1 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Tín An | Đen thắng | Hùng Học Nguyên | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đỏ thắng | Zhang DeJian | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Zhu LongKui | Hoà | Hùng Học Nguyên | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đỏ thắng | Xu HaoHua | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Đỏ thắng | Hùng Học Nguyên | 2013 2nd JiYuan City,Henan ZhongZheng Garden Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Hoà | Liên Trạch Đặc | 2013 2nd JiYuan City,Henan ZhongZheng Garden Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đỏ thắng | Peng JunYi | 2012 1st WuHan City WuGong Cup Workforce Xiangqi Invitational WuHang Team Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| HeZhengWei | Đen thắng | Hùng Học Nguyên | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1991 China Individual Championship 1st Men's group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Huang Hui | Đen thắng | Hùng Học Nguyên | 2012 1st WuHan City WuGong Cup Workforce Xiangqi Invitational WuHang Team Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Hùng Học Nguyên | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Selection Match | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đỏ thắng | Yang JianPing | 2010 WuHan City Circle Workman XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Hoà | Sái Trung Thành | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đen thắng | Hùng Học Nguyên | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Hùng Học Nguyên | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Hùng Học Nguyên | The 2007 AoWang Cup HuBei Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đen thắng | Lý Hồng Gia | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Hùng Học Nguyên | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Hoà | Huang Hui | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Hoà | Trình Cát Tuấn | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đen thắng | Lưu Điện Trung | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đỏ thắng | Trương Thân Hoành | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Hùng Học Nguyên | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |