HuMing/YuYouHua
Elo lịch sửTạm tính
2269đỉnh 2286
7 ván2-4-1TT 57.1%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HuMing/YuYouHua
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 2
- Draws
- 4
- Losses
- 1
- Win rate
- 57.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2286Hiện tại 2269
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WuXia/HuRongHua | Hoà | HuMing/YuYouHua | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | 2006-01-01 | Xem ván |
| GuoLiPing/XuTianHong | Hoà | HuMing/YuYouHua | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | 2006-01-01 | Xem ván |
| ZhaoGuanFang/LiuDaHhua | Đỏ thắng | HuMing/YuYouHua | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | 2006-01-01 | Xem ván |
| HuMing/YuYouHua | Đỏ thắng | ZhangGuoFeng/TaoHanMing | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | 2006-01-01 | Xem ván |
| HuMing/YuYouHua | Hoà | WangLinNa/ZhaoGuoRong | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | 2006-01-01 | Xem ván |
| HuMing/YuYouHua | Hoà | JinHaiYing/HongZhi | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | 2006-01-01 | Xem ván |
| HuMing/YuYouHua | Đỏ thắng | DangGuoLei/LuQin | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | 2006-01-01 | Xem ván |