HuFangKai
Elo lịch sửTạm tính
2203đỉnh 2259
8 ván1-1-6TT 18.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HuFangKai
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 1
- Draws
- 1
- Losses
- 6
- Win rate
- 18.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2243Hiện tại 2203
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhouWen | Đỏ thắng | HuFangKai | 2012 JiangYin City,JiangSu ZhiWei Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| HuFangKai | Đỏ thắng | ChaGuiCheng | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| HuFangKai | Đen thắng | Hứa Ba | 2012 JiangYin City,JiangSu ZhiWei Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhangZhiGang | Đỏ thắng | HuFangKai | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đỏ thắng | HuFangKai | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| JianChunHua | Hoà | HuFangKai | 2012 JiangYin City,JiangSu ZhiWei Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đỏ thắng | HuFangKai | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | HuFangKai | 2019 ZheJiang JinLePu Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |