HuaYingChun
Elo lịch sửTạm tính
2318đỉnh 2341
11 ván2-6-3TT 45.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HuaYingChun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 2
- Draws
- 6
- Losses
- 3
- Win rate
- 45.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2341Hiện tại 2318
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | HuaYingChun | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| HuaYingChun | Hoà | Vạn Xuân Lâm | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| HuaYingChun | Đỏ thắng | Lưu Dịch Đạt | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đen thắng | HuaYingChun | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| HuaYingChun | Hoà | Hoa Thần Hạo | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Ất tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | HuaYingChun | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Giáp tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| HuaYingChun | Hoà | Tạ Tịnh | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Giáp tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | HuaYingChun | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Giáp tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| HuaYingChun | Đen thắng | Trịnh Duy Đồng | Cờ tướng cá nhân Trung Quốc 2018 - Giáp tổ | 2018-01-01 | Xem ván |
| WuJunLin | Hoà | HuaYingChun | 2019 JiangSu HanXing Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuaYingChun | Đen thắng | Vạn Khoa | 2019 JiangSu HanXing Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |