HuaQingShan
Elo lịch sửTạm tính
2298đỉnh 2298
11 ván5-3-3TT 59.1%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- HuaQingShan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 5
- Draws
- 3
- Losses
- 3
- Win rate
- 59.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2298Hiện tại 2298
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhangChen | Đen thắng | HuaQingShan | 2013 YangZhou City,JiangSu LongChuan Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiMing | Đen thắng | HuaQingShan | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| HuaQingShan | Hoà | ChenMing | 2013 YangZhou City,JiangSu LongChuan Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| HuaQingShan | Hoà | XieZhiMing | 2013 TaiHuShiJia Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| HuaQingShan | Đỏ thắng | ShenXiaoChun | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ma WeiWei | Đỏ thắng | HuaQingShan | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| HuaQingShan | Đỏ thắng | SunXiang | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| HuaQingShan | Đen thắng | Mei Na | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| HuaQingShan | Đỏ thắng | ZengFanRui | 2014 8th HuaiAn City,JiangSu White Rose Cup XiangQi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuaQingShan | Hoà | CaoHuai | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuaQingShan | Đen thắng | Zhu LongKui | 2014 JiangSu XiangJianZhiYe Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |