Huang YuYing
Elo lịch sửTạm tính
2302đỉnh 2302
10 ván6-0-4TT 60.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Huang YuYing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 6
- Draws
- 0
- Losses
- 4
- Win rate
- 60.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2302Hiện tại 2302
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chen Ying | Đỏ thắng | Huang YuYing | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Huang YuYing | Đỏ thắng | Deng HuiJun | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huang YuYing | Đỏ thắng | Xu YunZhi | China Individual Tournament Women's Group | — | Xem ván |
| Huang YuYing | Đỏ thắng | LAVALLADE | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chen ShuLan | Đỏ thắng | Huang YuYing | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Yin Mei | Đen thắng | Huang YuYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huang YuYing | Đỏ thắng | Ngô Lan Hương | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Huang YuYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huang YuYing | Đen thắng | Gao YiPing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang GuiMin | Đen thắng | Huang YuYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |