Huang Wei
- Canonical name
- Huang Wei
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 174
- Wins
- 71
- Draws
- 46
- Losses
- 57
- Win rate
- 54.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2372Hiện tại 2370
Games (174)
Showing 26–50 · Page 2 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Shan XiaLi | Đỏ thắng | Huang Wei | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Huang Wei | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| YangXiaoLin | Đen thắng | Huang Wei | 2013 1st CongQing HeChuan Xiangqi Ranking Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| YiZhongJun | Đen thắng | Huang Wei | 2013 1st CongQing HeChuan Xiangqi Ranking Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | WangDong | 2012 ChongQing XileDi Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| DaiZhengKe | Đen thắng | Huang Wei | 2012 ChongQing XileDi Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | LiaoZuLin | 2013 ChongQing HanGuJinYang Cup Xiangqi Tournament Local Group | 2013-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | ZuoShaoLong | 2013 ChongQing HanGuJinYang Cup Xiangqi Tournament Local Group | 2013-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | PanYi | 2012 ZhongXian,ChongQing Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Chính | Đỏ thắng | Huang Wei | 2012 ZhongXian,ChongQing Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Hoà | TanJiangChuan | 2012 ZhongXian,ChongQing Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| PanHongAn | Đen thắng | Huang Wei | 2012 ChongQing WaiTangGuoJi Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | ShuDeQuan | 2012 ChongQing WaiTangGuoJi Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Hoà | Liu ZhuYong | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | TanShiYao | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | DingHaiBing | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | ChenXu | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | YangXiaoLin | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Huang Wei | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Gao Hua | Đen thắng | Huang Wei | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Huang Wei | Đen thắng | Shan XiaLi | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Huang Wei | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Huang Wei | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đỏ thắng | Huang Wei | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | Huang YaoYu | 1995 China Individual Tournament Women's Group | 1995-01-01 | Xem ván |