Huang JunMing
- Canonical name
- Huang JunMing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 86
- Wins
- 34
- Draws
- 24
- Losses
- 28
- Win rate
- 53.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2372Hiện tại 2352
Games (86)
Showing 76–86 · Page 4 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Huang JunMing | 2009 11th World Xiangqi Championship Men's Division | 2009-01-01 | Xem ván |
| He ZhiMin | Hoà | Huang JunMing | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Huang JunMing | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Huang JunMing | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| He RongYao | Hoà | Huang JunMing | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huang JunMing | Hoà | Wu ZhenXi | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Huang JunMing | Đen thắng | FuMin | 2016 ChuXiong Autonomous Prefecture,YunNan XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đỏ thắng | Huang JunMing | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Huang JunMing | Hoà | Lu JianChu | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| He ZhiMin | Đen thắng | Huang JunMing | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Huang JunMing | Đen thắng | Tưởng Xuyên | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |