Huang Guo
Elo lịch sửTạm tính
2216đỉnh 2259
15 ván4-1-10TT 30.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Huang Guo
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 15
- Wins
- 4
- Draws
- 1
- Losses
- 10
- Win rate
- 30.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2249Hiện tại 2216
Games (15)
Showing 1–15 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Huang Guo | Đỏ thắng | Mạnh Lập Quốc | The 1964 China Individual 1st Men's Tournament | 1964-01-01 | Xem ván |
| Huang Guo | Đỏ thắng | Tào Lâm | China Individual 1st Men's Tournament others | — | Xem ván |
| Huang Guo | Đen thắng | Vương Gia Lương | The 1964 China Individual 1st Men's Tournament | 1964-01-01 | Xem ván |
| Huang Guo | Đen thắng | Dương Quan Lân | Neoteric Famous Games | — | Xem ván |
| Huang Guo | Đen thắng | Thái Phúc Như | The 1964 China Individual 1st Men's Tournament | 1964-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đen thắng | Huang Guo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đỏ thắng | Huang Guo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Huang Guo | Đỏ thắng | Guan ZhiNian | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Huang Guo | Đen thắng | Lý Trọng Tường | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đỏ thắng | Huang Guo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Wu YinHui | Hoà | Huang Guo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Huang Guo | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Huang Guo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Huang Guo | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Huang Guo | Đen thắng | Vương Tình | Trương Thụy Đồ – Bát Tiên Bôi lần thứ 5 năm 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |