Hứa Văn Học
- Canonical name
- Hứa Văn Học
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 381
- Wins
- 123
- Draws
- 173
- Losses
- 85
- Win rate
- 55.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2479Hiện tại 2362
Games (381)
Showing 176–200 · Page 8 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhang Yong | Hoà | Hứa Văn Học | 2011 CongQing City Dragon Boat Festival Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kim Thành | Hoà | Hứa Văn Học | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Trương Thân Hoành | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Trần Khải Minh | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Hứa Văn Học | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Lâm | Hoà | Hứa Văn Học | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Huang GuanLun | Hoà | Hứa Văn Học | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Lý Gia Hoa | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Hứa Văn Học | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Lâm | Hoà | Hứa Văn Học | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Cát Du Bồ | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đen thắng | Hứa Văn Học | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hứa Văn Học | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Hứa Văn Học | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Hoà | Hứa Văn Học | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Hứa Văn Học | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lu Geng | Hoà | Hứa Văn Học | 2013 ChongQing HanGuJinYang Cup Xiangqi Tournament Local Group | 2013-01-01 | Xem ván |