Hứa Văn Chương
- Canonical name
- Hứa Văn Chương
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 许文章HANZIXu WenZhangPINYIN
Statistics
- Games
- 729
- Wins
- 308
- Draws
- 247
- Losses
- 174
- Win rate
- 59.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2595Hiện tại 2517
Games (729)
Showing 651–675 · Page 27 of 30
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Mạnh Phồn Duệ | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Thôi Tuấn | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Zheng YanLong | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group C Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đen thắng | Hà Văn Triết | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group C Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group C Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Hoa Thần Hạo | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group C Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thiên Nguyên | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | SongYi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Trình Vũ Đông | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Vương Hạo | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Như Nhất Thuần | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |